拼
唇釉
HSK1n 0 · Lv.1
chúnyòu
son tint; son môi dạng lỏng; son môi bóng
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 唇釉是一种液体唇妆产品,通常具有光泽感,能够为嘴唇提供色彩和滋润。
等级
义项 ①n≈HSK1
son tint; son môi dạng lỏng; son môi bóng
唇釉是一种液体唇妆产品,通常具有光泽感,能够为嘴唇提供色彩和滋润。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分