WinHSK

唐朝

HSK7-9n
0 · Lv.1
tángcháo

triều Đường

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 唐朝的国号为“唐”,曾是晋的古地名
义项 nHSK7-9

triều Đường

唐朝的国号为“唐”,曾是晋的古地名

免费例句

李白是唐朝人。

lǐ bái shì táng cháo rén

HSK4

Lý Bạch là người thời Đường.

Li Bai was a person of the Tang Dynasty.

唐朝时有一位著名的种花师,名叫宋单父。

HSK5

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan