WinHSK

唐突

HSK7-9adj, v
0 · Lv.1
táng

mạo phạm; đắc tội; xúc phạm

offend; blaspheme; profane

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (言语或行为)冒犯。
  2. 乱闯。
  3. 莽撞;冒失。
义项 vHSK7-9

mạo phạm; đắc tội; xúc phạm

(言语或行为)冒犯。

免费例句

他说话太唐突了。

tā shuōhuà tài tángtū le.

HSK6

Lời nói của anh ấy hơi quá đáng.

He spoke too bluntly.

义项 vHSK7-9

xông vào; xông bừa

乱闯。

免费例句

唐突地闯入他家是不对的。

Tángtū de chuǎngrù tā jiā shì bù duì de.

HSK6

Xông bừa vào nhà họ là không đúng.

It's wrong to barge into his house abruptly.

义项 adjHSK7-9

lỗ mãng; hấp tấp

莽撞;冒失。

免费例句

你讲话太唐突了。

Nǐ jiǎnghuà tài tángtū le.

HSK6

Bạn nói chuyện lỗ mãng quá rồi.

You spoke too abruptly.

别做那么唐突的事!

Bié zuò nàme tángtū de shì!

HSK6

Đừng làm việc gì quá lỗ mãng!

Don't do something so abrupt!

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan