WinHSK

唤头

HSK7-9n
0 · Lv.1
huàntóu

tiếng rao; tiếng rao hàng

percussion tool used by peddlers or itinerant barbers, etc to solicit customers

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 街头流动的小贩或服务性行业的人 (如磨刀的、理发的) 用来招引顾客的各种响器
义项 nHSK7-9

tiếng rao; tiếng rao hàng

街头流动的小贩或服务性行业的人 (如磨刀的、理发的) 用来招引顾客的各种响器

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan