拼
售后
HSK4v 0 · Lv.1
shòuhòu
dịch vụ hậu mãi; phục vụ sau bán hàng
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 指商品销售后为消费者提供的各种服务,包括维修、退换货、咨询等
等级
义项 ①v≈HSK4
dịch vụ hậu mãi; phục vụ sau bán hàng
指商品销售后为消费者提供的各种服务,包括维修、退换货、咨询等
免费例句
售后服务态度非常友好。
Shòuhòu fúwù tàidù fēicháng yǒuhǎo.
≈HSK4
Thái độ phục vụ sau bán hàng rất tốt.
The after-sales service attitude is very friendly.
售后服务的效率很高。
Shòuhòu fúwù de xiàolǜ hěn gāo.
≈HSK5
Dịch vụ hậu mãi có hiệu suất rất cao.
The after-sales service is very efficient.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分