拼
唯一
HSK5adj 0 · Lv.1
wéiyī
duy nhất
漢越 duy nhất
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 只有一个, 没有其他的
等级
义项 ①adj≈HSK5
duy nhất
只有一个, 没有其他的
免费例句
她是班里唯一的女学生。
Tā shì bān lǐ wéiyī de nǚ xuéshēng.
≈HSK4
Cô ấy là nữ sinh duy nhất trong lớp.
She is the only female student in the class.
她是唯一的幸存者。
Tā shì wéiyī de xìngcúnzhě.
≈HSK4
Cô ấy là người sống sót duy nhất.
She is the only survivor.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分