拼
唾沫
HSK7-9n 0 · Lv.1
tuòmo
nước bọt; nước miếng; nước dãi; miếng
漢越 thoá mạt
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 唾液的通称
等级
义项 ①n≈HSK7-9
nước bọt; nước miếng; nước dãi; miếng
唾液的通称
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
nước bọt; nước miếng; nước dãi; miếng
nước bọt; nước miếng; nước dãi; miếng
唾液的通称