拼
商业
HSK5n 0 · Lv.1
shāngyè
thương nghiệp; thương mại
漢越 thương nghiệp
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 以买卖方式使商品流通的经济活动
等级
义项 ①n≈HSK5
thương nghiệp; thương mại
以买卖方式使商品流通的经济活动
免费例句
商业区发展得很迅速。
Shāngyè qū fāzhǎn de hěn xùnsù.
≈HSK4
Khu thương mại phát triển rất nhanh chóng.
The business district is developing very rapidly.
商业活动对经济有重要影响。
Shāngyè huódòng duì jīngjì yǒu zhòngyào yǐngxiǎng.
≈HSK4
Hoạt động thương mại có tác động quan trọng đối với kinh tế.
Commercial activities have a significant impact on the economy.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分