拼
商人
HSK5n 0 · Lv.1
shāngrén
thương nhân; thương gia; nhà kinh doanh
漢越 thương nhân
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 以经销商品为职业的人
等级
义项 ①n≈HSK5
thương nhân; thương gia; nhà kinh doanh
以经销商品为职业的人
免费例句
沐先生是一位商人。
Mù xiānsheng shì yī wèi shāngrén.
≈HSK2
Ông Mộc là một vị doanh nhân.
Mr. Mu is a businessman.
他的父亲是一位老商人。
Tā de fùqīn shì yī wèi lǎo shāngrén.
≈HSK4
Cha của anh ấy là một thương nhân kỳ cựu.
His father is an old businessman.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分