拼
商洽
HSK7-9v 0 · Lv.1
shāngqià
thương thuyết; đàm phán; bàn bạc
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 接洽商谈
等级
义项 ①v≈HSK7-9
thương thuyết; đàm phán; bàn bạc
接洽商谈
免费例句
3. 市场调查公司上门来商洽业务合作事宜。
≈HSK7-9
10. 合同即将到期,双方正在 商洽 是否继续合作。
≈HSK7-9
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分