WinHSK

啥子

HSK6pro
0 · Lv.1
shá

gì; cái gì; thứ gì

what 你说 啥子 ? What did you say?

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 什么;什么东西
义项 proHSK6

gì; cái gì; thứ gì

什么;什么东西

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan