WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
啪啦
HSK1
adv
0 · Lv.1
pā
lā
cách cách; rè rè; cành cạch (Tượng thanh) (vật bị rạng nứt)
漢越
图解
Sơ cấp · hình ảnh
简释
Trung cấp · dễ hiểu
词典
Cao cấp · từ điển
该词的简释内容即将上线 ✍️
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
劈里啪啦
pī lǐ pā lā
HSK7-9
bùm bùm; lạch tạch; đùng đoàng (Từ tượng thanh, tiếng nổ liên hồi không dứt); đì đùng
噼里啪啦
pī li pā lā
HSK1
bùm bùm; lốp bốp; lộp bộp; đùng đùng
霹雳啪啦
pī lì pā lā
HSK1
Tiếng lách cách, chỉ âm thanh liên tục
查词
复习
真题
工具
我的