WinHSK

喂奶

HSK1v
0 · Lv.1
wèinǎi

cho bú sữa

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 给婴儿喂奶。
义项 vHSK1

cho bú sữa

给婴儿喂奶。

免费例句

她每天夜里起来给孩子喂奶、换尿布,没睡过一个整觉。

Tā měitiān yèlǐ qǐlai gěi háizi wèi nǎi, huàn niàobù, méi shuìguò yīgè zhěng jiào.

HSK4

Cô ấy mỗi đêm đều thức dậy cho con bú, thay tã, chưa từng ngủ một giấc trọn vẹn.

She gets up every night to breastfeed the baby and change diapers, never getting a full night's sleep.

农村妇女大多亲自给孩子喂奶。

nóng cūn fù nǚ dà duō qīn zì gěi hái zi wèi nǎi

HSK4

Phụ nữ nông thôn thường tự mình cho con bú.

Most rural women breastfeed their children themselves.

她亲自给孩子喂奶,很辛苦。

tā qīn zì gěi hái zi wèi nǎi , hěn xīn kǔ

HSK4

Cô ấy tự mình cho con bú rất vất vả.

She breastfeeds her child herself, which is very tiring.

今日免费体验已用完,开通会员可不限次

开通会员

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan