拼
喂食
HSK4v 0 · Lv.1
wèishí
Cho Ăn Hoặc Bón Ăn
give food to; feed 给鸟 喂食 put out food for the birds 定时 喂食 feed regularly
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 喂食:让弗朗索瓦米勒的名画
等级
义项 ①v≈HSK4
Cho Ăn Hoặc Bón Ăn
喂食:让弗朗索瓦米勒的名画
免费例句
每次喂食的量是七八粒米饭。
Měi cì wèishí de liàng shì qī bā lì mǐfàn.
≈HSK5
Mỗi lần cho ăn thì khẩu phần là 7-8 hạt cơm.
Each feeding portion is seven or eight grains of rice.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分