拼
喂饭
HSK1v 0 · Lv.1
wèifàn
cơm búng; cho ăn; cho ăn cơm
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 喂饭是指给人或动物提供食物,通常是用手或工具将食物送到嘴里。
等级
义项 ①v≈HSK1
cơm búng; cho ăn; cho ăn cơm
喂饭是指给人或动物提供食物,通常是用手或工具将食物送到嘴里。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
cơm búng; cho ăn; cho ăn cơm
cơm búng; cho ăn; cho ăn cơm
喂饭是指给人或动物提供食物,通常是用手或工具将食物送到嘴里。