拼
善于
HSK5v 0 · Lv.1
shànyú
giỏi về; khéo về; có sở trường
漢越 thiện vu
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- (在某方面)擅长, 做得好
等级
义项 ①v≈HSK5
giỏi về; khéo về; có sở trường
(在某方面)擅长, 做得好
免费例句
他善于创造新想法。
Tā shànyú chuàngzào xīn xiǎngfǎ.
≈HSK5
Anh ấy giỏi sáng tạo ý tưởng mới.
He is good at creating new ideas.
他善于学习新知识。
Tā shànyú xuéxí xīn zhīshi.
≈HSK5
Anh ấy giỏi học hỏi kiến thức mới.
He is good at learning new knowledge.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分