WinHSK

喊声

HSK4v
0 · Lv.1
hǎnshēng

kêu la; la hét

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 由于强烈的激动或感动、不自觉地发出的叫声
  2. 喧哗;喧嚷
义项 vHSK4

kêu la; la hét

由于强烈的激动或感动、不自觉地发出的叫声

义项 vHSK4

ồn ào; huyên náo

喧哗;喧嚷

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan