WinHSK

喑哑

HSK1adj
0 · Lv.1
yīn

mất tiếng; khản

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 嗓子干涩发不出声音或发音低而不清楚
义项 adjHSK1

mất tiếng; khản

嗓子干涩发不出声音或发音低而不清楚

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan