拼
喘气
HSK7-9sv 0 · Lv.1
chuǎnqì
thở dốc; thở gấp; hổn hển; thở không ra hơi
漢越 suyễn khí
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 呼吸;急促地呼吸
- 在紧张活动中短暂休息
等级
义项 ①sv≈HSK7-9
thở dốc; thở gấp; hổn hển; thở không ra hơi
呼吸;急促地呼吸
免费例句
他跑得太快,喘气了。
Tā pǎo de tài kuài, chuǎnqì le.
≈HSK4
Anh ấy chạy quá nhanh và thở dốc.
He ran too fast and was panting.
跑步后,我在喘气。
Pǎobù hòu, wǒ zài chuǎnqì.
≈HSK4
Sau khi chạy, tôi đang thở hổn hển.
After running, I am panting.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②sv≈HSK7-9
nghỉ chút; tạm dừng; tạm nghỉ; xả hơi; lấy hơi
在紧张活动中短暂休息
免费例句
让我喘口气吧。
Ràng wǒ chuǎn kǒu qì ba.
≈HSK4
Cho tôi nghỉ một lát nhé.
Let me catch my breath for a moment.
大家停下来喘口气吧。
Dàjiā tíng xiàlái chuǎn kǒu qì ba.
≈HSK4
Mọi người dừng lại nghỉ một chút đi.
Everyone, stop and catch your breath.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分