WinHSK

喜好

HSK7-9v
0 · Lv.1
xǐhào

yêu thích; mến chuộng; sở thích

漢越 hỉ hiếu

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 对某种事物感兴趣
义项 vHSK7-9

yêu thích; mến chuộng; sở thích

对某种事物感兴趣

免费例句

如果你不能将自己的喜好与工作很好地区别开,我觉得你就不能成为一位合格的老师。

HSK4

她从小就喜好音乐。

Tā cóngxiǎo jiù xǐhào yīnyuè.

HSK5

Cô ấy yêu thích âm nhạc từ nhỏ.

She has loved music since she was a child.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan