WinHSK

喜宴

HSK6n
0 · Lv.1
yàn

tiệc cưới

wedding feast 赴 喜宴 attend a wedding banquet 办 喜宴 hold/have a wedding feast

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 庆贺喜事的宴席,多指婚宴
义项 nHSK6

tiệc cưới

庆贺喜事的宴席,多指婚宴

免费例句

他们正在筹备喜宴。

Tāmen zhèngzài chóubèi xǐyàn.

HSK6

Họ đang chuẩn bị tiệc cưới.

They are preparing the wedding banquet.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan