WinHSK

喜帖

HSK7-9n
0 · Lv.1
tiē

thiệp cưới

wedding invitation (card)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 请人参加婚礼的请帖
义项 nHSK7-9

thiệp cưới

请人参加婚礼的请帖

免费例句

传统喜帖是红色的。

Chuántǒng xǐtiě shì hóngsè de.

HSK6

Thiệp cưới truyền thống là màu đỏ.

Traditional wedding invitations are red.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan