WinHSK

喜悦

HSK7-9adj
0 · Lv.1
xǐyuè

vui sướng; vui thích; khoái trá; vui mừng; hồ hởi; thích thú

漢越 hỉ duyệt

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 愉快; 高兴
义项 adjHSK7-9

vui sướng; vui thích; khoái trá; vui mừng; hồ hởi; thích thú

愉快; 高兴

免费例句

她充满喜悦地喊了起来。

Tā chōngmǎn xǐyuè de hǎn le qǐlái.

HSK4

Cô ấy hét lên đầy vui vẻ.

She shouted out with joy.

他显出喜悦的神色。

Tā xiǎnchū xǐyuè de shénsè.

HSK4

Anh ấy lộ ra vẻ vui mừng.

He showed a joyful expression.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan