WinHSK

喜欢

HSK1v
0 · Lv.1
xǐhuan

thích, yêu mến

漢越 hỉ hoan

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 对人或事物有好感或感到兴趣
  2. 愉快; 高兴
义项 vHSK1

thích, yêu mến

免费例句

你觉得好,我却不太喜欢。

nǐ jué de hǎo, wǒ què bù tài xǐ huān

HSK2

Bạn thấy tốt, nhưng tôi lại không thích.

You think it's good, but I don't really like it.

我们都喜欢这个新电影。

Wǒmen dōu xǐhuān zhège xīn diànyǐng.

HSK1

Tất cả chúng tôi đều thích bộ phim mới này.

We all like this new movie.

我不喜欢这个人做的事。

Wǒ bù xǐhuān zhège rén zuò de shì.

HSK2

Tôi không thích việc người này làm.

I don't like what this person does.

今日免费体验已用完,开通会员可不限次

开通会员
义项 vHSK1

vui, vui mừng, vui vẻ

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50