WinHSK

喜蛛

HSK1n
0 · Lv.1
zhū

nhện cao chân

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 蟏蛸的通称
义项 nHSK1

nhện cao chân

蟏蛸的通称

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan