WinHSK

喷嚏

HSK7-9n
0 · Lv.1
pēntì

hắt xì; hắt hơi

sneeze

漢越 phún đế

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 由于鼻黏膜受刺激,急剧吸气,然后很快地由鼻孔喷出并发出声音,这种现象叫打喷嚏也叫嚏喷
义项 nHSK7-9

hắt xì; hắt hơi

由于鼻黏膜受刺激,急剧吸气,然后很快地由鼻孔喷出并发出声音,这种现象叫打喷嚏也叫嚏喷

免费例句

他突然打了个喷嚏。

tā tūrán dǎ le gè pēntì.

HSK5

Anh ấy đột nhiên hắt xì.

He suddenly sneezed.

小孩不停地打喷嚏。

Xiǎohái bùtíng de dǎ pēntì.

HSK5

Đứa trẻ không ngừng hắt xì.

The child keeps sneezing.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50