WinHSK

喷砂

HSK1v
0 · Lv.1
pēnshā

mài mòn nổ

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. abrasive blasting
  2. sandblasting
义项 vHSK1

mài mòn nổ

abrasive blasting

义项 vHSK1

phun cát

sandblasting

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50