拼
嗝屁
HSK1v 0 · Lv.1
gépì
Đi rồi (chết; qua đời) (tiếng Đài Loan cách nói gián tiếp một người nào đó đã qua đời); chết; xong đời
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 死了;完蛋了
等级
义项 ①v≈HSK1
Đi rồi (chết; qua đời) (tiếng Đài Loan cách nói gián tiếp một người nào đó đã qua đời); chết; xong đời
死了;完蛋了
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分