拼
嘉来
HSK5nlocal, n 0 · Lv.1
jiālái
Gia Lai; tỉnh Gia Lai
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 省越南地名中越省份
等级
义项 ①nlocal, n≈HSK5
Gia Lai; tỉnh Gia Lai
省越南地名中越省份
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Gia Lai; tỉnh Gia Lai
Gia Lai; tỉnh Gia Lai
省越南地名中越省份