拼
嘎啦
HSK1onom 0 · Lv.1
gǎlā
ầm ầm; đùng đùng (từ tượng thanh)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 象声词,形容雷、车轮等震动的声音
等级
义项 ①onom≈HSK1
ầm ầm; đùng đùng (từ tượng thanh)
象声词,形容雷、车轮等震动的声音
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
ầm ầm; đùng đùng (từ tượng thanh)
ầm ầm; đùng đùng (từ tượng thanh)
象声词,形容雷、车轮等震动的声音