WinHSK

嘴巴

HSK5n
0 · Lv.1
zuǐba

miệng; mồm

漢越 chủy ba

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
义项 nHSK5

miệng; mồm

免费例句

他惊讶得张大了嘴巴。

Tā jīngyà de zhāng dà le zuǐba.

HSK4

Anh ấy ngạc nhiên đến há hốc mồm.

He opened his mouth wide in surprise.

闭上嘴巴,不要说话了。

Bì shàng zuǐba, bùyào shuōhuà le.

HSK4

Ngậm miệng lại, đừng nói chuyện nữa.

Shut your mouth, don't talk anymore.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50