拼
嘴硬
HSK5v 0 · Lv.1
zuǐyìng
mạnh miệng; già mồm; cãi bướng; nói ngang; ăn nói ngang ngạnh
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 自知理亏而口头上不肯认错或服输
等级
义项 ①v≈HSK5
mạnh miệng; già mồm; cãi bướng; nói ngang; ăn nói ngang ngạnh
自知理亏而口头上不肯认错或服输
免费例句
他总是嘴硬,不向我道歉。
tā zǒngshì zuǐ yìng, bù xiàng wǒ dàoqiàn.
≈HSK5
Anh ấy luôn ngang bướng, không xin lỗi tôi.
He always refuses to admit he's wrong and won't apologize to me.
即使嘴硬,他还是认了错。
Jíshǐ zuǐ yìng, tā háishì rèn le cuò.
≈HSK5
Dù ngang bướng nhưng anh vẫn nhận sai.
Even though he was stubborn, he still admitted his mistake.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分