WinHSK

嘴馋

HSK7-9v
0 · Lv.1
zuǐchán

thèm; muốn ăn; thèm ăn

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 馋;贪吃
义项 vHSK7-9

thèm; muốn ăn; thèm ăn

馋;贪吃

免费例句

我这嘴馋的毛病又犯了。

Wǒ zhè zuǐ chán de máobìng yòu fàn le.

HSK4

Tôi lại không cưỡng lại được cơn thèm ăn rồi.

My gluttony problem has flared up again.

这嘴馋的毛病肯定改不了。

zhè zuǐ chán de máobìng kěndìng gǎi bù liǎo.

HSK5

Cái tật ham ăn này không thể bỏ được.

This gluttonous habit definitely can't be changed.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan