WinHSK

噩耗

HSK7-9n
0 · Lv.1
èhào

tin dữ; tin buồn (bố mẹ hay người thân qua đời)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指亲近或敬爱的人死亡的消息
义项 nHSK7-9

tin dữ; tin buồn (bố mẹ hay người thân qua đời)

指亲近或敬爱的人死亡的消息

免费例句

他刚得知祖父去世的噩耗。

Tā gāng dézhī zǔfù qùshì de èhào.

HSK6

Anh ấy mới hay tin ông nội qua đời.

He just received the bad news of his grandfather's death.

他传来了噩耗。

Tā chuán lái le è hào.

HSK6

Anh ấy mang đến tin dữ.

He brought bad news.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan