WinHSK

噻吩

HSK1n
0 · Lv.1
sāifēn

thi- ô-phen (hợp chất hữu cơ); thi-ô-phen

thiophene

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 有机化合物,无色液体,溶于乙醇和乙醚,不溶于水,供有机合成 (英:thiophene)
义项 nHSK1

thi- ô-phen (hợp chất hữu cơ); thi-ô-phen

有机化合物,无色液体,溶于乙醇和乙醚,不溶于水,供有机合成 (英:thiophene)

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan