WinHSK

嚎叫

HSK1v
0 · Lv.1
háojiào

gào thét; la hét

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 大声吼叫
义项 vHSK1

gào thét; la hét

大声吼叫

免费例句

过了一会儿,狼估计牧羊人已经走远了,就冲着山林嚎叫了几声,引来了许多狼,最后那群羊全被狼吃掉了。

HSK6

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan