WinHSK

嚼子

HSK7-9n
0 · Lv.1
jiáo

hàm thiếc; hàm thiếc ở mồm ngựa (ngựa)

bit (of a bridle)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 为便于驾御,横放在牲口嘴.里的小铁链,两端连在笼头上
义项 nHSK7-9

hàm thiếc; hàm thiếc ở mồm ngựa (ngựa)

为便于驾御,横放在牲口嘴.里的小铁链,两端连在笼头上

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan