WinHSK

四肢

HSK7-9n
0 · Lv.1
sìzhī

tứ chi

漢越 tứ chi

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指人体的两上肢和两下肢,也指某些动物的四条腿
义项 nHSK7-9

tứ chi

指人体的两上肢和两下肢,也指某些动物的四条腿

免费例句

他受伤了,四肢不能动。

Tā shòushāng le, sìzhī bùnéng dòng.

HSK5

Anh ấy bị thương, tứ chi không thể cử động.

He was injured and couldn't move his limbs.

四肢是人体的重要部分。

Sìzhī shì réntǐ de zhòngyào bùfèn.

HSK5

Tứ chi là phần quan trọng của cơ thể.

Limbs are an important part of the human body.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50