WinHSK

回帖

HSK7-9n
0 · Lv.1
huítiē

giấy báo nhận tiền; biên lai nhận tiền (bưu điện)

post; thread

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (回帖儿) 旧时收款人收到邮电局汇款时,盖章后交邮电局寄回汇款人的凭证
义项 nHSK7-9

giấy báo nhận tiền; biên lai nhận tiền (bưu điện)

(回帖儿) 旧时收款人收到邮电局汇款时,盖章后交邮电局寄回汇款人的凭证

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan