WinHSK

回弹

HSK4v
0 · Lv.1
huítán

đàn hồi; bật lại

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 从弄弯的状态或位置弹回到正常的状态或位置的动作
义项 vHSK4

đàn hồi; bật lại

从弄弯的状态或位置弹回到正常的状态或位置的动作

免费例句

弹簧的回弹力很强。

Tánhuáng de huítánlì hěn qiáng.

HSK6

Lực đàn hồi của lò xo rất mạnh.

The spring has a strong rebound force.

钢板受压后迅速回弹。

Gāngbǎn shòu yā hòu xùnsù huítán.

HSK6

Tấm thép bị nén rồi nhanh chóng đàn hồi trở lại.

The steel plate quickly springs back after being compressed.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan