拼
回溯
HSK7-9v 0 · Lv.1
huísù
hồi tưởng; nhớ lại; nhìn lại; nghĩ lại
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 回忆
等级
义项 ①v≈HSK7-9
hồi tưởng; nhớ lại; nhìn lại; nghĩ lại
回忆
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
hồi tưởng; nhớ lại; nhìn lại; nghĩ lại
hồi tưởng; nhớ lại; nhìn lại; nghĩ lại
回忆