WinHSK

回赠

HSK5v, n
0 · Lv.1
huízèng

quà đáp lễ; quà tặng lại; tặng lại

give sb a gift in return 回赠

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 接受赠礼后,还赠对方礼物
义项 v, nHSK5

quà đáp lễ; quà tặng lại; tặng lại

接受赠礼后,还赠对方礼物

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan