WinHSK

团聚

HSK7-9v
0 · Lv.1
tuánjù

sum họp; đoàn tụ; sum vầy; đoàn viên; quây quần

unite; gather; assemble 团聚 千千万万的民众 gather thousands upon thousands of masses

漢越 đoàn tụ

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 相聚 (多指亲人分别后再相聚)
  2. 团结聚集
义项 vHSK7-9

sum họp; đoàn tụ; sum vầy; đoàn viên; quây quần

相聚 (多指亲人分别后再相聚)

免费例句

我们团圆节回家团聚。

Wǒmen Tuányuán Jié huí jiā tuánjù.

HSK4

Vào Tết Đoàn Viên, chúng tôi về nhà đoàn tụ.

We go home to reunite on the Reunion Festival.

年夜饭是家人团聚的时刻。

Niányèfàn shì jiārén tuánjù de shíkè.

HSK4

Bữa cơm tất niên là thời khắc đoàn tụ của gia đình.

The New Year's Eve dinner is a time for family reunion.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK7-9

tập hợp; tụ tập

团结聚集

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan