WinHSK

团脐

HSK1n
0 · Lv.1
tuán

yếm cua

female crab

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 螃蟹肚子下面的甲是圆形的 (雌蟹的特征,区别于''尖脐'')
  2. 指雌蟹
义项 nHSK1

yếm cua

螃蟹肚子下面的甲是圆形的 (雌蟹的特征,区别于''尖脐'')

义项 nHSK1

cua cái

指雌蟹

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan