WinHSK

困境

HSK7-9n
0 · Lv.1
kùnjìng

nghịch cảnh; cảnh khốn cùng; cảnh khốn khó; hoàn cảnh khó khăn

漢越 khốn cảnh

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 困难的处境
义项 nHSK7-9

nghịch cảnh; cảnh khốn cùng; cảnh khốn khó; hoàn cảnh khó khăn

困难的处境

免费例句

理想能够使人走出困境。

HSK4

他的朋友帮助他走出困境。

Tā de péngyou bāngzhù tā zǒu chū kùnjìng.

HSK5

Bạn của anh ấy đã giúp anh ấy vượt qua khó khăn.

His friend helped him get out of a difficult situation.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan