WinHSK

困扰

HSK6v
0 · Lv.1
kùnrǎo

quấy nhiễu; gây rối; làm phiền

漢越 khốn nhiễu

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 围困并搅扰
义项 vHSK6

quấy nhiễu; gây rối; làm phiền

围困并搅扰

免费例句

她总是被琐事困扰。

Tā zǒng shì bèi suǒshì kùnrǎo.

HSK5

Cô ấy luôn bị làm phiền bởi những chuyện vặt.

She is always troubled by trivial matters.

这个问题困扰了我很久。

Zhège wèntí kùnrǎo le wǒ hěn jiǔ.

HSK5

Vấn đề này đã làm phiền tôi rất lâu.

This problem has been troubling me for a long time.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan