拼
困觉
HSK4v 0 · Lv.1
kùnjué
ngủ; nghỉ ngơi
sleep 困中觉 take a nap after lunch
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 睡觉
等级
义项 ①v≈HSK4
ngủ; nghỉ ngơi
睡觉
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
ngủ; nghỉ ngơi
sleep 困中觉 take a nap after lunch
ngủ; nghỉ ngơi
睡觉