拼
围脖
HSK6n 0 · Lv.1
wéibó
khăn quàng cổ
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 围在脖子上的围巾
等级
义项 ①n≈HSK6
khăn quàng cổ
围在脖子上的围巾
免费例句
冬天这么冷,记得戴上围脖。
Dōngtiān zhème lěng, jìde dài shàng wéibó.
≈HSK4
Trời đông lạnh như thế này, nhớ đeo khăn choàng cổ.
It's so cold in winter, remember to wear a scarf.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分