WinHSK

固执

HSK7-9adj
0 · Lv.1
gùzhi

cố chấp; cứng đầu; ngoan cố; khăng khăng

stick to; cling to 参见: 固执 己见 [ 相关词条 ] 固执己见 stubbornly persist in one's own opinions; be tenacious in one's opinion

漢越 cố chấp

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (性情或态度)古板执着,不肯变通
义项 adjHSK7-9

cố chấp; cứng đầu; ngoan cố; khăng khăng

(性情或态度)古板执着,不肯变通

免费例句

他固执地认为自己是对的。

Tā gùzhí de rènwéi zìjǐ shì duì de.

HSK5

Anh ta cố chấp cho rằng mình đúng.

He stubbornly believes that he is right.

”河伯固执地说:“我没见过北海,我不信。

HSK5

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan