WinHSK

国旗

HSK6n
0 · Lv.1
guóqí

quốc kỳ; lá cờ tổ quốc

漢越 quốc kì

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 由国家正式规定的代表本国的旗帜中国国旗是五星红旗
义项 nHSK6

quốc kỳ; lá cờ tổ quốc

由国家正式规定的代表本国的旗帜中国国旗是五星红旗

免费例句

国旗代表着国家的尊严。

Guóqí dàibiǎo zhe guójiā de zūnyán.

HSK4

Quốc kỳ đại diện cho sự tôn nghiêm của đất nước.

The national flag represents the dignity of the country.

我们在学校升起国旗。

Wǒmen zài xuéxiào shēng qǐ guóqí.

HSK4

Chúng tôi kéo quốc kỳ tại trường.

We raise the national flag at school.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan